Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "điềm đạm" (1)

điềm đạm
phát
Tiếng Anh Tính từcalm
Tính từquiet
Từ vựng của tôi
Anh ấy luôn điềm đạm.
He is always calm.

swap_horiz Từ liên quan "điềm đạm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "điềm đạm" (3)

thủ tướng hai nước điệm đàm
The prime ministers of both countries hold a telephone conversation
trang điểm đậm
heavy makeup
Anh ấy luôn điềm đạm.
He is always calm.